lieben
lieben nghĩa là yêu, yêu mến.
Cũng là một dạng biến đổi của Liebe — Tình yêu, ái tình.
Cũng là một dạng biến đổi của lieb — Thân, thân mến, thân ái.
Nghĩa của lieben
Động từ
- Yêu.
- Yêu mến.
Chia động từ lieben
Hiện tại Präsens
- ich liebe
- du liebst
- er/sie/es liebt
- wir lieben
- ihr liebt
- sie/Sie lieben
Quá khứ đơn Präteritum
- ich liebte
- du liebtest
- er/sie/es liebte
- wir liebten
- ihr liebtet
- sie/Sie liebten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geliebt
- du hast geliebt
- er/sie/es hat geliebt
- wir haben geliebt
- ihr habt geliebt
- sie/Sie haben geliebt
Tương lai Futur I
- ich werde lieben
- du wirst lieben
- er/sie/es wird lieben
- wir werden lieben
- ihr werdet lieben
- sie/Sie werden lieben
Giả định I Konjunktiv I
- ich liebe
- du liebest
- er/sie/es liebe
- wir lieben
- ihr liebet
- sie/Sie lieben
Mệnh lệnh Imperativ
- lieb! (du)
- liebt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của lieben
Câu ví dụ với lieben
- Ich wurde geboren, um dich zu lieben. Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544870
- Ich weiß, dass du mich nie lieben wirst. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10830306
- Meine Eltern lieben mich wirklich. Cha mẹ tôi rất yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8834265
- Er muss dich lieben. Anh ấy hẳn là rất yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359570
- Hippopotami lieben das Wasser. Hà mã thích nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4684555
- Sie lieben mich alle. Họ đều yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8328735
- Vampire lieben die Dunkelheit. Ma cà rồng thích bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936375
- Vielen lieben Dank, Tom. Cám ơn Tom rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to love, to have a strong affection for (someone or something); to love one another; to make love, to have sex
Câu hỏi thường gặp
lieben nghĩa là gì?
lieben (động từ) nghĩa là yêu, yêu mến.
Chia động từ lieben ở thì hiện tại thế nào?
ich liebe, du liebst, er/sie/es liebt, wir lieben, ihr liebt, sie/Sie lieben. Phân từ II: geliebt.