TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lieben

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈliːbən/ giọng máy của trình duyệt

lieben nghĩa là yêu, yêu mến.

Cũng là một dạng biến đổi của Liebe — Tình yêu, ái tình.
Cũng là một dạng biến đổi của lieb — Thân, thân mến, thân ái.

Nghĩa của lieben

Động từ

  1. Yêu.
  2. Yêu mến.

Chia động từ lieben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geliebtPhân từ I: liebend

Hiện tại Präsens

  • ich liebe
  • du liebst
  • er/sie/es liebt
  • wir lieben
  • ihr liebt
  • sie/Sie lieben

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich liebte
  • du liebtest
  • er/sie/es liebte
  • wir liebten
  • ihr liebtet
  • sie/Sie liebten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geliebt
  • du hast geliebt
  • er/sie/es hat geliebt
  • wir haben geliebt
  • ihr habt geliebt
  • sie/Sie haben geliebt

Tương lai Futur I

  • ich werde lieben
  • du wirst lieben
  • er/sie/es wird lieben
  • wir werden lieben
  • ihr werdet lieben
  • sie/Sie werden lieben

Giả định I Konjunktiv I

  • ich liebe
  • du liebest
  • er/sie/es liebe
  • wir lieben
  • ihr liebet
  • sie/Sie lieben

Mệnh lệnh Imperativ

  • lieb! (du)
  • liebt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của lieben

Câu ví dụ với lieben

  • Ich wurde geboren, um dich zu lieben. Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544870
  • Ich weiß, dass du mich nie lieben wirst. Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10830306
  • Meine Eltern lieben mich wirklich. Cha mẹ tôi rất yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8834265
  • Er muss dich lieben. Anh ấy hẳn là rất yêu bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359570
  • Hippopotami lieben das Wasser. Hà mã thích nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4684555
  • Sie lieben mich alle. Họ đều yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8328735
  • Vampire lieben die Dunkelheit. Ma cà rồng thích bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936375
  • Vielen lieben Dank, Tom. Cám ơn Tom rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to love, to have a strong affection for (someone or something); to love one another; to make love, to have sex

Câu hỏi thường gặp

lieben nghĩa là gì?

lieben (động từ) nghĩa là yêu, yêu mến.

Chia động từ lieben ở thì hiện tại thế nào?

ich liebe, du liebst, er/sie/es liebt, wir lieben, ihr liebt, sie/Sie lieben. Phân từ II: geliebt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.