TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

liebenswürdig

/ˈliːbənsˌvʏʁdɪç/ giọng máy của trình duyệt

liebenswürdig nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của liebenswürdig

Tính từ

  1. Tốt bụng.

So sánh của liebenswürdig

So sánh hơnliebenswürdiger
So sánh nhấtam liebenswürdigsten

Câu ví dụ với liebenswürdig

  • Sie ist liebenswürdig. Cô ấy là một người tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ likable, kind

Câu hỏi thường gặp

liebenswürdig nghĩa là gì?

liebenswürdig (tính từ) nghĩa là tốt bụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.