lieb
lieb nghĩa là thân, thân mến, tốt bụng.
Cũng là một dạng biến đổi của lieben — Yêu.
Nghĩa của lieb
Tính từ
- Thân, thân mến, thân ái.
- Tốt bụng.
So sánh của lieb
| So sánh hơn | lieber |
| So sánh nhất | am liebsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieb
Đồng nghĩa
Họ từ của lieb
Cụm từ, thành ngữ với lieb
- lieb haben — Yêu.
Câu ví dụ với lieb
- Ich liebe Tomatensuppe. Tôi rất thích súp cà chua.Tatoeba #13638731
- Sie ist schüchtern und wagt deshalb nicht zu sagen „Ich liebe dich“. Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".Tatoeba #4279326
- Ich dachte, Maria hätte mich lieb. Tôi cứ tưởng là Mary yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2868578
- Ich hab dich lieb! Em yêu anh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435852
- Was magst du lieber: Musik oder Englisch? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947278
- Ich wurde geboren, um dich zu lieben. Anh được sinh ra là để yêu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544870
- Ich wäre lieber ein Vogel als ein Fisch. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6091
- Er mag lieber Französisch als Deutsch. Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lovable; dear; darling; sweet; good-hearted; kind; good; well-behaved; dear
Câu hỏi thường gặp
lieb nghĩa là gì?
lieb (tính từ) nghĩa là thân, thân mến, tốt bụng.