TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

brav

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁaːf/ giọng máy của trình duyệt

brav nghĩa là ngoan.

Nghĩa của brav

Tính từ

  1. Ngoan.

So sánh của brav

So sánh hơnbraver
So sánh nhấtam bravsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good, well-behaved or reliable, obedient; honest, upright, upstanding; conventional, conservative, dowdy; lively, quick, bold, nimble, daring, racy; bold, keen, courageous

Câu hỏi thường gặp

brav nghĩa là gì?

brav (tính từ) nghĩa là ngoan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.