der Lichtschalter
sinh cách: des Lichtschalters
der Lichtschalter nghĩa là công tắc đèn.
Nghĩa của Lichtschalter
Danh từ · giống đực
- Công tắc đèn.
Biến cách của Lichtschalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lichtschalter | die Lichtschalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtschalters | der Lichtschalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtschalter | den Lichtschaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lichtschalter | die Lichtschalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lichtschalter
- Wo hast du denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462124
- Wo habt ihr denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462125
- Wo haben Sie denn diese Lichtschalter her? Mua mấy cái công tắc đèn này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13462126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light switch
Câu hỏi thường gặp
Lichtschalter nghĩa là gì?
Lichtschalter (danh từ) nghĩa là công tắc đèn.
Lichtschalter là der, die hay das?
Lichtschalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lichtschalter).