das Licht
số nhiều: die Lichter · sinh cách: des Lichtes
das Licht nghĩa là đèn, ánh sáng, ánh.
Nghĩa của Licht
Danh từ · giống trung
- Đèn.
- Ánh sáng, ánh.
Biến cách của Licht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Licht | die Lichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtes | der Lichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Licht | den Lichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Licht | die Lichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Licht
Cụm từ, thành ngữ với Licht
- das Licht der Welt erblicken — Sinh.
Câu ví dụ với Licht
- Darf ich das Licht ausschalten? Tôi được phép tắt đèn không?Tatoeba #446333
- Ich sah ein Licht in der Ferne. Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741367
- Die Sonne spendet uns Licht und Wärme. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #971015
- Der Schall ist langsamer als das Licht. Âm thanh chậm hơn ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1821670
- Schalte das Licht aus. Ich kann nicht einschlafen. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338770
- Schalte das Licht aus! Ich kann nicht einschlafen. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1627551
- Mach das Licht an. Ich kann nichts sehen. Bật điện lên đi. Tôi chẳng thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5022918
- Er schaltete das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12978827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light (electromagnetic radiation in the visible spectrum); light (a light source, often artificial); candle; eye of game, especially ground game
- Tính từ sparse (e.g. of hair or a forest); bright, light (also of eyes, etc.); airy, light-filled (most often of rooms); unobstructed, clear; lucid (momentarily breaking past a clouded mind)
Câu hỏi thường gặp
Licht nghĩa là gì?
Licht (danh từ) nghĩa là đèn, ánh sáng, ánh.
Licht là der, die hay das?
Licht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Licht); số nhiều: die Lichter.