das Augenlicht
số nhiều: die Augenlichter · sinh cách: des Augenlichtes
das Augenlicht nghĩa là thị lực, sức nhìn.
Nghĩa của Augenlicht
Danh từ · giống trung
- Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.
Biến cách của Augenlicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Augenlicht | die Augenlichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Augenlichtes | der Augenlichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Augenlicht | den Augenlichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Augenlicht | die Augenlichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyesight
Câu hỏi thường gặp
Augenlicht nghĩa là gì?
Augenlicht (danh từ) nghĩa là thị lực, sức nhìn.
Augenlicht là der, die hay das?
Augenlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Augenlicht); số nhiều: die Augenlichter.