TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Augenlicht

danh từ giống trung
/ˈaʊ̯ɡn̩ˌlɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Augenlichter · sinh cách: des Augenlichtes

das Augenlicht nghĩa là thị lực, sức nhìn.

Nghĩa của Augenlicht

Danh từ · giống trung

  1. Thị lực, sức nhìn, tầm nhìn.

Biến cách của Augenlicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Augenlichtdie Augenlichter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Augenlichtesder Augenlichter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Augenlichtden Augenlichtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Augenlichtdie Augenlichter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyesight

Câu hỏi thường gặp

Augenlicht nghĩa là gì?

Augenlicht (danh từ) nghĩa là thị lực, sức nhìn.

Augenlicht là der, die hay das?

Augenlicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Augenlicht); số nhiều: die Augenlichter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.