der Liberalismus
sinh cách: des Liberalismus
der Liberalismus nghĩa là chủ nghĩa tự do.
Nghĩa của Liberalismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa tự do.
Biến cách của Liberalismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liberalismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liberalismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liberalismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liberalismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liberalism
Câu hỏi thường gặp
Liberalismus nghĩa là gì?
Liberalismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.
Liberalismus là der, die hay das?
Liberalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liberalismus).