lieblich
/ˈliːplɪç/ giọng máy của trình duyệt
lieblich nghĩa là dễ thương.
Nghĩa của lieblich
Tính từ
- Đùa Dễ thương.
So sánh của lieblich
| So sánh hơn | lieblicher |
| So sánh nhất | am lieblichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieblich
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet; charming; adorable; lovely (of a person, usually female and/or a child); lovely; wonderful
Câu hỏi thường gặp
lieblich nghĩa là gì?
lieblich (tính từ) nghĩa là dễ thương.