TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

trocken

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɔkən/ giọng máy của trình duyệt

trocken nghĩa là khô.

Nghĩa của trocken

Tính từ

  1. Khô.

So sánh của trocken

So sánh hơntrockener
So sánh nhấtam trockensten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trocken

Trái nghĩa

Họ từ của trocken

Câu ví dụ với trocken

  • Diese trockenen Stöcke brennen sofort. Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11548286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dry (not wet; lacking water); dry (not sweet); dry (abstinent after having had an alcohol problem); dry (subtly humorous, and often mildly rude); dry (dull, boring)

Câu hỏi thường gặp

trocken nghĩa là gì?

trocken (tính từ) nghĩa là khô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.