die Trockenheit
số nhiều: die Trockenheiten · sinh cách: der Trockenheit
die Trockenheit nghĩa là hạn hán.
Nghĩa của Trockenheit
Danh từ · giống cái
- Hạn hán.
Biến cách của Trockenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trockenheit | die Trockenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trockenheit | der Trockenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trockenheit | den Trockenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trockenheit | die Trockenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dryness, lack of moisture; dryness (degree to which something is dry); drought; dryness (of e.g. a lecture that is factual and boring)
Câu hỏi thường gặp
Trockenheit nghĩa là gì?
Trockenheit (danh từ) nghĩa là hạn hán.
Trockenheit là der, die hay das?
Trockenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trockenheit); số nhiều: die Trockenheiten.