das Trinkwasser
sinh cách: des Trinkwassers
das Trinkwasser nghĩa là nước uống.
Nghĩa của Trinkwasser
Danh từ · giống trung
- Nước uống.
Biến cách của Trinkwasser (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trinkwasser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trinkwassers |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trinkwasser |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trinkwasser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking water
Câu hỏi thường gặp
Trinkwasser nghĩa là gì?
Trinkwasser (danh từ) nghĩa là nước uống.
Trinkwasser là der, die hay das?
Trinkwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trinkwasser).