TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Trinkwasser

danh từ giống trung
/ˈtʁɪŋkˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Trinkwassers

das Trinkwasser nghĩa là nước uống.

Nghĩa của Trinkwasser

Danh từ · giống trung

  1. Nước uống.

Biến cách của Trinkwasser (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Trinkwasser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trinkwassers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trinkwasser
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Trinkwasser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinking water

Câu hỏi thường gặp

Trinkwasser nghĩa là gì?

Trinkwasser (danh từ) nghĩa là nước uống.

Trinkwasser là der, die hay das?

Trinkwasser là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trinkwasser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.