TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Trinkgeld

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtrɪŋkˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trinkgelder · sinh cách: des Trinkgelds

das Trinkgeld nghĩa là bo, tiền bo, tiền thưởng.

Nghĩa của Trinkgeld

Danh từ · giống trung

  1. Bo, tiền bo, tiền thưởng.

Biến cách của Trinkgeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Trinkgelddie Trinkgelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trinkgeldsder Trinkgelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trinkgeldden Trinkgeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Trinkgelddie Trinkgelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tip (small amount of money given to service providers, such as waiters, hairdressers, taxi drivers etc.); any small or insufficient amount of money, e.g. a low wage

Câu hỏi thường gặp

Trinkgeld nghĩa là gì?

Trinkgeld (danh từ) nghĩa là bo, tiền bo, tiền thưởng.

Trinkgeld là der, die hay das?

Trinkgeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trinkgeld); số nhiều: die Trinkgelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.