das Trinkgeld
số nhiều: die Trinkgelder · sinh cách: des Trinkgelds
das Trinkgeld nghĩa là bo, tiền bo, tiền thưởng.
Nghĩa của Trinkgeld
Danh từ · giống trung
- Bo, tiền bo, tiền thưởng.
Biến cách của Trinkgeld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trinkgeld | die Trinkgelder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trinkgelds | der Trinkgelder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trinkgeld | den Trinkgeldern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trinkgeld | die Trinkgelder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tip (small amount of money given to service providers, such as waiters, hairdressers, taxi drivers etc.); any small or insufficient amount of money, e.g. a low wage
Câu hỏi thường gặp
Trinkgeld nghĩa là gì?
Trinkgeld (danh từ) nghĩa là bo, tiền bo, tiền thưởng.
Trinkgeld là der, die hay das?
Trinkgeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trinkgeld); số nhiều: die Trinkgelder.