bezaubernd
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtsaʊbɐnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của bezaubernd
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adorable, enchanting, glamorous
So sánh của bezaubernd
| So sánh hơn | bezaubernder |
| So sánh nhất | am bezauberndsten |
Câu ví dụ với bezaubernd
- Sie war eine bezaubernde Frau. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1834877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.