süß
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zyːs/ giọng máy của trình duyệt
süß nghĩa là ngọt, dễ thương, đáng yêu.
Nghĩa của süß
Tính từ
- Ngọt.
- Dễ thương, đáng yêu.
So sánh của süß
| So sánh hơn | süßer |
| So sánh nhất | am süßesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với süß
Đồng nghĩa
Họ từ của süß
Câu ví dụ với süß
- Ich will etwas essen, das nicht süß ist. Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3795034
- Dieser Kuchen ist sehr süß. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362319
- Die Limonade schmeckt zu süß. Nước chanh này quá ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1609230
- Die Mietze ist so süß! Chú mèo con kia dễ thương quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370173
- Alle beide sind sehr süß. Cả hai đều rất dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6105385
- Sie ist echt süß. Cô ấy thực sự dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #451178
- Lucifera Vampirella ist süß. Lucifera Vampirella là một người dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417117
- Der Tee ist süß. Trà này ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8320532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet; cute
Câu hỏi thường gặp
süß nghĩa là gì?
süß (tính từ) nghĩa là ngọt, dễ thương, đáng yêu.