der Sünder
sinh cách: des Sünders
der Sünder nghĩa là tội nhân, người có tội.
Nghĩa của Sünder
Danh từ · giống đực
- Tội nhân, người có tội, người phạm tội.
Biến cách của Sünder (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sünder | die Sünder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sünders | der Sünder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sünder | den Sündern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sünder | die Sünder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinner
Câu hỏi thường gặp
Sünder nghĩa là gì?
Sünder (danh từ) nghĩa là tội nhân, người có tội.
Sünder là der, die hay das?
Sünder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sünder).