TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sünder

danh từ giống đực
/ˈzʏndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sünders

der Sünder nghĩa là tội nhân, người có tội.

Nghĩa của Sünder

Danh từ · giống đực

  1. Tội nhân, người có tội, người phạm tội.

Biến cách của Sünder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sünderdie Sünder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sündersder Sünder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sünderden Sündern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sünderdie Sünder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinner

Câu hỏi thường gặp

Sünder nghĩa là gì?

Sünder (danh từ) nghĩa là tội nhân, người có tội.

Sünder là der, die hay das?

Sünder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sünder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.