TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sünde

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzʏndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sünden · sinh cách: der Sünde

die Sünde nghĩa là tội, tội lỗi.

Nghĩa của Sünde

Danh từ · giống cái

  1. Tội, tội lỗi.

Biến cách của Sünde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sündedie Sünden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sündeder Sünden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sündeden Sünden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sündedie Sünden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sin

Câu hỏi thường gặp

Sünde nghĩa là gì?

Sünde (danh từ) nghĩa là tội, tội lỗi.

Sünde là der, die hay das?

Sünde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sünde); số nhiều: die Sünden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.