die Sünde
số nhiều: die Sünden · sinh cách: der Sünde
die Sünde nghĩa là tội, tội lỗi.
Nghĩa của Sünde
Danh từ · giống cái
- Tội, tội lỗi.
Biến cách của Sünde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sünde | die Sünden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sünde | der Sünden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sünde | den Sünden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sünde | die Sünden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sin
Câu hỏi thường gặp
Sünde nghĩa là gì?
Sünde (danh từ) nghĩa là tội, tội lỗi.
Sünde là der, die hay das?
Sünde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sünde); số nhiều: die Sünden.