TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Süßstoff

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Süßstoffe · sinh cách: des Süßstoffes

der Süßstoff nghĩa là chất ngọt.

Nghĩa của Süßstoff

Danh từ · giống đực

  1. Chất ngọt.

Biến cách của Süßstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Süßstoffdie Süßstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Süßstoffesder Süßstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Süßstoffden Süßstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Süßstoffdie Süßstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetener

Câu hỏi thường gặp

Süßstoff nghĩa là gì?

Süßstoff (danh từ) nghĩa là chất ngọt.

Süßstoff là der, die hay das?

Süßstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Süßstoff); số nhiều: die Süßstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.