der Süßstoff
số nhiều: die Süßstoffe · sinh cách: des Süßstoffes
der Süßstoff nghĩa là chất ngọt.
Nghĩa của Süßstoff
Danh từ · giống đực
- Chất ngọt.
Biến cách của Süßstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Süßstoff | die Süßstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Süßstoffes | der Süßstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Süßstoff | den Süßstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Süßstoff | die Süßstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweetener
Câu hỏi thường gặp
Süßstoff nghĩa là gì?
Süßstoff (danh từ) nghĩa là chất ngọt.
Süßstoff là der, die hay das?
Süßstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Süßstoff); số nhiều: die Süßstoffe.