der Liebling
số nhiều: die Lieblinge · sinh cách: des Lieblings
der Liebling nghĩa là người yêu, cưng.
Nghĩa của Liebling
Danh từ · giống đực
- Người yêu, cưng.
Biến cách của Liebling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liebling | die Lieblinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lieblings | der Lieblinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liebling | den Lieblingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liebling | die Lieblinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liebling
Đồng nghĩa
Họ từ của Liebling
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darling, (my) dear; favorite; favorite
Câu hỏi thường gặp
Liebling nghĩa là gì?
Liebling (danh từ) nghĩa là người yêu, cưng.
Liebling là der, die hay das?
Liebling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liebling); số nhiều: die Lieblinge.