das Lied
số nhiều: die Lieder · sinh cách: des Liedes
das Lied nghĩa là bài hát, ca.
Nghĩa của Lied
Danh từ · giống trung
- Từ cổ Bài hát, ca, ca khúc.
Biến cách của Lied (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lied | die Lieder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liedes | der Lieder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lied | den Liedern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lied | die Lieder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lied
- Kannst du mir dieses Lied übersetzen? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3658078
- Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178
- Wir kennen dieses Lied. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610476
- Wer singt dieses Lied? Ai hát bài hát đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #973841
- Kennst du das Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071760
- Leider kann ich den Text zu diesem Lied nicht finden. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661153
- Kennst du dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3851084
- Kennen Sie dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12979503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ song (musical composition sung with vocals or vocal lyrics); member
Câu hỏi thường gặp
Lied nghĩa là gì?
Lied (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.
Lied là der, die hay das?
Lied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lied); số nhiều: die Lieder.