TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lied

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/liːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lieder · sinh cách: des Liedes

das Lied nghĩa là bài hát, ca.

Nghĩa của Lied

Danh từ · giống trung

  1. Từ cổ Bài hát, ca, ca khúc.

Biến cách của Lied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lieddie Lieder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Liedesder Lieder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Liedden Liedern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lieddie Lieder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lied

  • Kannst du mir dieses Lied übersetzen? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3658078
  • Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne. Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404178
  • Wir kennen dieses Lied. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610476
  • Wer singt dieses Lied? Ai hát bài hát đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #973841
  • Kennst du das Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1071760
  • Leider kann ich den Text zu diesem Lied nicht finden. Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2661153
  • Kennst du dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3851084
  • Kennen Sie dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12979503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ song (musical composition sung with vocals or vocal lyrics); member

Câu hỏi thường gặp

Lied nghĩa là gì?

Lied (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.

Lied là der, die hay das?

Lied là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lied); số nhiều: die Lieder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.