der Liedtext
số nhiều: die Liedtexte · sinh cách: des Liedtextes
der Liedtext nghĩa là lời, lời bài hát.
Nghĩa của Liedtext
Danh từ · giống đực
- Lời, lời bài hát.
Biến cách của Liedtext (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liedtext | die Liedtexte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liedtextes | der Liedtexte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liedtext | den Liedtexten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liedtext | die Liedtexte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liedtext
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Liedtext
- Übersetzen Sie Liedtexte? Ông có dịch lời bài hát không?Tatoeba #1846677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lyrics
Câu hỏi thường gặp
Liedtext nghĩa là gì?
Liedtext (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.
Liedtext là der, die hay das?
Liedtext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liedtext); số nhiều: die Liedtexte.