TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Liedtext

danh từ giống đực
/ˈliːtˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Liedtexte · sinh cách: des Liedtextes

der Liedtext nghĩa là lời, lời bài hát.

Nghĩa của Liedtext

Danh từ · giống đực

  1. Lời, lời bài hát.

Biến cách của Liedtext (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Liedtextdie Liedtexte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Liedtextesder Liedtexte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Liedtextden Liedtexten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Liedtextdie Liedtexte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liedtext

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Liedtext

  • Übersetzen Sie Liedtexte? Ông có dịch lời bài hát không?Tatoeba #1846677

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lyrics

Câu hỏi thường gặp

Liedtext nghĩa là gì?

Liedtext (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.

Liedtext là der, die hay das?

Liedtext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liedtext); số nhiều: die Liedtexte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.