der Songtext
số nhiều: die Songtexte · sinh cách: des Songtextes
der Songtext nghĩa là lời, lời bài hát.
Nghĩa của Songtext
Danh từ · giống đực
- Thông tục Lời, lời bài hát.
Biến cách của Songtext (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Songtext | die Songtexte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Songtextes | der Songtexte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Songtext | den Songtexten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Songtext | die Songtexte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Songtext
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lyrics, songtext
Câu hỏi thường gặp
Songtext nghĩa là gì?
Songtext (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát.
Songtext là der, die hay das?
Songtext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Songtext); số nhiều: die Songtexte.