TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schatz

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃat͡s/ giọng máy của trình duyệt

der Schatz nghĩa là của quý, vật quý, kho báu, châu báu.

Nghĩa của Schatz

Danh từ · giống đực

  1. Của quý, vật quý, người yêu quý, người được việc.
  2. Kho báu, châu báu.
  3. Người yêu.
  4. Cưng.

Biến cách của Schatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schatzdie Schätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schatzesder Schätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schatzden Schätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schatzdie Schätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schatz

Đồng nghĩa

Họ từ của Schatz

Câu ví dụ với Schatz

  • Tom hat einen Schatz gefunden. Tom đã tìm thấy một con heo rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552268
  • Schatz, wie spät ist es? Cưng ơi, mấy giờ rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025861
  • Tom fand einen Schatz. Tom đã tìm thấy một con heo rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1552266
  • Es geht das Gerücht um, dass dort ein Schatz verborgen liegt. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537609
  • Gerüchten zufolge sollen dort Schätze versteckt sein. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12284635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treasure; darling, sweetheart, honey

Câu hỏi thường gặp

Schatz nghĩa là gì?

Schatz (danh từ) nghĩa là của quý, vật quý, kho báu, châu báu.

Schatz là der, die hay das?

Schatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schatz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.