TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schau

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schauen · sinh cách: der Schau

die Schau nghĩa là biểu diễn, trình diễn.

Cũng là một dạng biến đổi của schauen — Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Nghĩa của Schau

Danh từ · giống cái

  1. Biểu diễn, trình diễn.

Biến cách của Schau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schaudie Schauen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schauder Schauen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schauden Schauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schaudie Schauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Schau

Câu ví dụ với Schau

  • Schau mich an, wenn ich mit dir rede! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!Tatoeba #503
  • Schau zu der Katze auf dem Dach. Nhìn con mèo trên mái nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477182
  • Er hat seinen neuen Wagen zur Schau gestellt. Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8564783
  • Schau auf diesen hohen Berg! Hãy nhìn ngọn núi cao này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785915
  • Schau mal die Blumen da! Nhìn những bông hoa này xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12596965
  • Schau nicht nach unten! Đừng nhìn xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4621036
  • Schau genauer hin. Nhìn lại gần đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942725
  • Schau genau hin. Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show

Câu hỏi thường gặp

Schau nghĩa là gì?

Schau (danh từ) nghĩa là biểu diễn, trình diễn.

Schau là der, die hay das?

Schau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schau); số nhiều: die Schauen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.