der Schatten
sinh cách: des Schattens
der Schatten nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của Schatten
Danh từ · giống đực
- Bóng.
- Bóng tối.
Biến cách của Schatten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schatten | die Schatten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schattens | der Schatten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schatten | den Schatten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schatten | die Schatten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Schatten
- Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #773881
- Bäume spenden Schatten. Cây che bóng mát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8244952
- Ich setzte mich in den Schatten eines Baumes und las ein Buch. Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3076444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shade, shadow
Câu hỏi thường gặp
Schatten nghĩa là gì?
Schatten (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
Schatten là der, die hay das?
Schatten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schatten).