TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schatzkarte

danh từ giống cái
/ˈʃat͡sˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schatzkarten · sinh cách: der Schatzkarte

die Schatzkarte nghĩa là bản đồ kho báu.

Nghĩa của Schatzkarte

Danh từ · giống cái

  1. Bản đồ kho báu.

Biến cách của Schatzkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schatzkartedie Schatzkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schatzkarteder Schatzkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schatzkarteden Schatzkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schatzkartedie Schatzkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treasure map

Câu hỏi thường gặp

Schatzkarte nghĩa là gì?

Schatzkarte (danh từ) nghĩa là bản đồ kho báu.

Schatzkarte là der, die hay das?

Schatzkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schatzkarte); số nhiều: die Schatzkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.