die Schatzkarte
số nhiều: die Schatzkarten · sinh cách: der Schatzkarte
die Schatzkarte nghĩa là bản đồ kho báu.
Nghĩa của Schatzkarte
Danh từ · giống cái
- Bản đồ kho báu.
Biến cách của Schatzkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schatzkarte | die Schatzkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schatzkarte | der Schatzkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schatzkarte | den Schatzkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schatzkarte | die Schatzkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treasure map
Câu hỏi thường gặp
Schatzkarte nghĩa là gì?
Schatzkarte (danh từ) nghĩa là bản đồ kho báu.
Schatzkarte là der, die hay das?
Schatzkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schatzkarte); số nhiều: die Schatzkarten.