die Schatzkammer
số nhiều: die Schatzkammern · sinh cách: der Schatzkammer
die Schatzkammer nghĩa là kho bạc, ngân khố.
Nghĩa của Schatzkammer
Danh từ · giống cái
- Kho bạc, ngân khố, công khố.
Biến cách của Schatzkammer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schatzkammer | die Schatzkammern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schatzkammer | der Schatzkammern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schatzkammer | den Schatzkammern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schatzkammer | die Schatzkammern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treasure chamber, treasury; treasury department
Câu hỏi thường gặp
Schatzkammer nghĩa là gì?
Schatzkammer (danh từ) nghĩa là kho bạc, ngân khố.
Schatzkammer là der, die hay das?
Schatzkammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schatzkammer); số nhiều: die Schatzkammern.