TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Liebchen

danh từ giống trung
/ˈliːpçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Liebchens

das Liebchen nghĩa là người yêu.

Nghĩa của Liebchen

Danh từ · giống trung

  1. Người yêu.

Biến cách của Liebchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Liebchendie Liebchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Liebchensder Liebchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Liebchenden Liebchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Liebchendie Liebchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liebchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweetheart (a term of address); dear (anything or anyone dear); paramour

Câu hỏi thường gặp

Liebchen nghĩa là gì?

Liebchen (danh từ) nghĩa là người yêu.

Liebchen là der, die hay das?

Liebchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Liebchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.