TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Liebe

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈliːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lieben · sinh cách: der Liebe

die Liebe nghĩa là tình yêu, ái tình, cưng, người yêu.

Cũng là một dạng biến đổi của lieb — Thân, thân mến, thân ái.
Cũng là một dạng biến đổi của lieben — Yêu.

Nghĩa của Liebe

Danh từ · giống cái

  1. Tình yêu, ái tình.
  2. Cưng, người yêu.

Biến cách của Liebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Liebedie Lieben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Liebeder Lieben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Liebeden Lieben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Liebedie Lieben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liebe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Liebe

Cụm từ, thành ngữ với Liebe

  • Liebe machen — Làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai, ăn nằm với ai, ái ân.
  • große Liebe — Lãng mạn.
  • ich liebe dich — Bố thương con, con thương bố, mẹ thương con, con thương mẹ, ông thương cháu.

Câu ví dụ với Liebe

  • Es war Liebe auf den ersten Blick. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424704
  • Ihnen gemeinsam ist die Liebe zur Musik. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395426
  • Ich möchte über meine Liebe sprechen. Tôi muốn kể về tình yêu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383940
  • Letzte Nacht haben sie Liebe gemacht. Tụi nó đã làm tình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #602711
  • Er ist die Liebe meines Lebens. Anh ấy là tình yêu của cuộc đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1724090
  • Nimm die Liebe eines Menschen an! Đồng ý quen một người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2141536
  • Man sagt, Liebe mache blind. Họ nói yêu là mù quáng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382
  • Eltern sind nicht rational, weil Liebe nichts Rationales ist. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1051516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love (tender feeling of affection); a feeling of love for someone or something particular; a love relationship; sex; sexual relations; sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

Liebe nghĩa là gì?

Liebe (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình, cưng, người yêu.

Liebe là der, die hay das?

Liebe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Liebe); số nhiều: die Lieben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.