TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zuneigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsuːˌnaɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zuneigungen · sinh cách: der Zuneigung

die Zuneigung nghĩa là tình yêu, ái tình.

Nghĩa của Zuneigung

Danh từ · giống cái

  1. Tình yêu, ái tình.

Biến cách của Zuneigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zuneigungdie Zuneigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zuneigungder Zuneigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zuneigungden Zuneigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zuneigungdie Zuneigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affection, attachment

Câu hỏi thường gặp

Zuneigung nghĩa là gì?

Zuneigung (danh từ) nghĩa là tình yêu, ái tình.

Zuneigung là der, die hay das?

Zuneigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuneigung); số nhiều: die Zuneigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.