TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zunge

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡sʊŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zungen · sinh cách: der Zunge

die Zunge nghĩa là lưỡi, lưỡi gà giày.

Nghĩa của Zunge

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡi.
  2. Lưỡi gà giày (phần vải nhô ra ở giày).
  3. Tiếng, ngôn ngữ.
    • in Zungen redennói tiếng lạ

Biến cách của Zunge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zungedie Zungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zungeder Zungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zungeden Zungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zungedie Zungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zunge

Đồng nghĩa

Họ từ của Zunge

Câu ví dụ với Zunge

  • Tom verbrannte sich an dem heißen Käse die Zunge. Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6554431

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue (organ in the mouth); tongue (flap in a shoe); language

Câu hỏi thường gặp

Zunge nghĩa là gì?

Zunge (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi gà giày.

Zunge là der, die hay das?

Zunge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zunge); số nhiều: die Zungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.