die Zunge
số nhiều: die Zungen · sinh cách: der Zunge
die Zunge nghĩa là lưỡi, lưỡi gà giày.
Nghĩa của Zunge
Danh từ · giống cái
- Lưỡi.
- Lưỡi gà giày (phần vải nhô ra ở giày).
- Tiếng, ngôn ngữ.
- in Zungen redennói tiếng lạ
Biến cách của Zunge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zunge | die Zungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zunge | der Zungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zunge | den Zungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zunge | die Zungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zunge
Đồng nghĩa
Họ từ của Zunge
Câu ví dụ với Zunge
- Tom verbrannte sich an dem heißen Käse die Zunge. Tom bỏng lưỡi của anh ấy trên miếng phô mai nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6554431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tongue (organ in the mouth); tongue (flap in a shoe); language
Câu hỏi thường gặp
Zunge nghĩa là gì?
Zunge (danh từ) nghĩa là lưỡi, lưỡi gà giày.
Zunge là der, die hay das?
Zunge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zunge); số nhiều: die Zungen.