TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprache

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachen · sinh cách: der Sprache

die Sprache nghĩa là tiếng, tiếng nói, cách nói, cách ăn nói.

Nghĩa của Sprache

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng, tiếng nói, ngôn ngữ.
    • Ist Deutsch eine schwere Sprache zu erlernen?Tiếng Đức có phải là một ngôn ngữ khó học không?
    • Sie lernt sehr gern SprachenCô ấy rất thích học ngôn ngữ.
  2. Cách nói, cách ăn nói, lối nói.
    • jemandem die Sprache verschlagenkhiến ai đó không nói nên lời
    • Du benutzt eine sehr gehobene und höfliche SpracheCách ăn nói của bạn rất trang trọng và lịch sự.
  3. Khả năng nói, năng lực nói.
  4. Biệt ngữ, từ vựng, thuật ngữ.
  5. Ngôn ngữ máy tính.
  6. Lời nói, ngôn từ.
  7. Thổ ngữ.

Biến cách của Sprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachedie Sprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spracheder Sprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spracheden Sprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachedie Sprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprache

Đồng nghĩa

Họ từ của Sprache

Câu ví dụ với Sprache

  • Er spricht eine seltsame Sprache. Anh ta nói một ngôn ngữ lạ.Tatoeba #13453586
  • Man kann Sprache und Kultur nicht trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353704
  • Was wäre die deutsche Sprache ohne Kommata? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #769495
  • Die Grammatik dieser Sprache ist sehr schwierig. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177555
  • Sprache und Kultur lassen sich nicht voneinander trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1241541
  • Wer spricht eure Sprache besser, Männer oder Frauen? Ai nói tiếng của bạn tốt hơn, đàn ông hay phụ nữ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2488099
  • Sprache und Kultur sind nicht voneinander zu trennen. Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8729875
  • Deutsch ist die offizielle Sprache Deutschlands. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11820977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language (body of words, and set of methods of combining them); speech (style of speaking); speech (faculty of uttering articulate sounds or words; the ability to speak)

Câu hỏi thường gặp

Sprache nghĩa là gì?

Sprache (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng nói, cách nói, cách ăn nói.

Sprache là der, die hay das?

Sprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprache); số nhiều: die Sprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.