TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sprachlos

/ˈʃpʁaːχloːs/ giọng máy của trình duyệt

sprachlos nghĩa là không biết nói gì.

Nghĩa của sprachlos

Tính từ

  1. Không biết nói gì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sprachlos

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sprachlos

  • Ich bin sprachlos. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1312030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ speechless, dumbfounded, tongue-tied

Câu hỏi thường gặp

sprachlos nghĩa là gì?

sprachlos (tính từ) nghĩa là không biết nói gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.