TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sprachrohr

danh từ giống trung
/ˈʃpʁaːxˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachrohre · sinh cách: des Sprachrohres

das Sprachrohr nghĩa là loa phóng thanh, loa, phát ngôn viên.

Nghĩa của Sprachrohr

Danh từ · giống trung

  1. Loa phóng thanh, loa.
  2. Phát ngôn viên.

Biến cách của Sprachrohr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sprachrohrdie Sprachrohre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sprachrohresder Sprachrohre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sprachrohrden Sprachrohren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sprachrohrdie Sprachrohre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megaphone; mouthpiece (spokesman who speaks on behalf of someone else)

Câu hỏi thường gặp

Sprachrohr nghĩa là gì?

Sprachrohr (danh từ) nghĩa là loa phóng thanh, loa, phát ngôn viên.

Sprachrohr là der, die hay das?

Sprachrohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sprachrohr); số nhiều: die Sprachrohre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.