sprechen
sprechen nghĩa là nói, nói chuyện.
Nghĩa của sprechen
Động từ
- Nói (ngôn ngữ, sự thật).
- Ich spreche DeutschTôi nói tiếng Đức.
- Klartext sprechenNói rõ ràng.
- Nói chuyện, nói
- Sprechen Sie bitte langsamVui lòng nói chậm lại.
- Nói (cái gì đó).
- Phê duyệt.
- Biết nói.
- Nói được, trò chuyện.
Chia động từ sprechen
Hiện tại Präsens
- ich spreche
- du sprichst
- er/sie/es spricht
- wir sprechen
- ihr sprecht
- sie/Sie sprechen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sprach
- du sprachst
- er/sie/es sprach
- wir sprachen
- ihr spracht
- sie/Sie sprachen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesprochen
- du hast gesprochen
- er/sie/es hat gesprochen
- wir haben gesprochen
- ihr habt gesprochen
- sie/Sie haben gesprochen
Tương lai Futur I
- ich werde sprechen
- du wirst sprechen
- er/sie/es wird sprechen
- wir werden sprechen
- ihr werdet sprechen
- sie/Sie werden sprechen
Giả định I Konjunktiv I
- ich spreche
- du sprechest
- er/sie/es spreche
- wir sprechen
- ihr sprechet
- sie/Sie sprechen
Mệnh lệnh Imperativ
- sprich! (du)
- sprecht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sprechen
Đồng nghĩa
Họ từ của sprechen
Câu ví dụ với sprechen
- Du wolltest mit mir über Freiheit sprechen? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?Tatoeba #212
- Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird. Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.Tatoeba #13832040
- Sie will nicht darüber sprechen. Cô ấy không muốn nói về chuyện đấy.Tatoeba #703
- Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.Tatoeba #264
- Er spricht eine seltsame Sprache. Anh ta nói một ngôn ngữ lạ.Tatoeba #13453586
- Ich spreche kein Japanisch. Tôi không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #284
- Mit wem spreche ich? Tôi đang nói chuyện với ai đây?Tatoeba #635
- Der Mörder wurde schuldig gesprochen und zu lebenslänglicher Haft verurteilt. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to speak (some language, the truth, etc.); to speak, to talk, to give a speech; to say, to speak (a word, phrase, sentence, prayer, etc.); to have a pronunciation; to be pronounced (some way); to pronounce (a judgment, a verdict, etc.); to say (something); to grant, approve (a loan, funding, etc.)
Câu hỏi thường gặp
sprechen nghĩa là gì?
sprechen (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện.
Chia động từ sprechen ở thì hiện tại thế nào?
ich spreche, du sprichst, er/sie/es spricht, wir sprechen, ihr sprecht, sie/Sie sprechen. Phân từ II: gesprochen.