TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spruch

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpʁʊx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprüche · sinh cách: des Spruches

der Spruch nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của Spruch

Danh từ · giống đực

  1. Khẩu hiệu.

Biến cách của Spruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spruchdie Sprüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spruchesder Sprüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spruchden Sprüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spruchdie Sprüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spruch

Đồng nghĩa

Họ từ của Spruch

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stock phrase; slogan; sharp remark or repartee; witticism, witty quote; proverb, saying; popular verse or short poem; particular kind of medieval lyric poem; judgment, decision

Câu hỏi thường gặp

Spruch nghĩa là gì?

Spruch (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

Spruch là der, die hay das?

Spruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spruch); số nhiều: die Sprüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.