die Parole
số nhiều: die Parolen · sinh cách: der Parole
die Parole nghĩa là mật khẩu, khẩu hiệu.
Nghĩa của Parole
Danh từ · giống cái
- Mật khẩu.
- Khẩu hiệu.
Biến cách của Parole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Parole | die Parolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Parole | der Parolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Parole | den Parolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Parole | die Parolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Parole
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ password; slogan
Câu hỏi thường gặp
Parole nghĩa là gì?
Parole (danh từ) nghĩa là mật khẩu, khẩu hiệu.
Parole là der, die hay das?
Parole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parole); số nhiều: die Parolen.