das Parlament
số nhiều: die Parlamente · sinh cách: des Parlamentes
das Parlament nghĩa là nghị viện, nghị trường.
Nghĩa của Parlament
Danh từ · giống trung
- Nghị viện, nghị trường, quốc hội.
Biến cách của Parlament (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Parlament | die Parlamente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Parlamentes | der Parlamente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Parlament | den Parlamenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Parlament | die Parlamente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parliament; legislative building
Câu hỏi thường gặp
Parlament nghĩa là gì?
Parlament (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường.
Parlament là der, die hay das?
Parlament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Parlament); số nhiều: die Parlamente.