TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Parlament

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁlaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parlamente · sinh cách: des Parlamentes

das Parlament nghĩa là nghị viện, nghị trường.

Nghĩa của Parlament

Danh từ · giống trung

  1. Nghị viện, nghị trường, quốc hội.

Biến cách của Parlament (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Parlamentdie Parlamente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Parlamentesder Parlamente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Parlamentden Parlamenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Parlamentdie Parlamente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parliament; legislative building

Câu hỏi thường gặp

Parlament nghĩa là gì?

Parlament (danh từ) nghĩa là nghị viện, nghị trường.

Parlament là der, die hay das?

Parlament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Parlament); số nhiều: die Parlamente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.