der Parkplatz
số nhiều: die Parkplätze · sinh cách: des Parkplatzes
der Parkplatz nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Nghĩa của Parkplatz
Danh từ · giống đực
- Bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
- Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Biến cách của Parkplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Parkplatz | die Parkplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Parkplatzes | der Parkplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Parkplatz | den Parkplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Parkplatz | die Parkplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Parkplatz
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Parkplatz
- Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1710877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parking lot, outdoor car park; parking space, parking spot
Câu hỏi thường gặp
Parkplatz nghĩa là gì?
Parkplatz (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Parkplatz là der, die hay das?
Parkplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Parkplatz); số nhiều: die Parkplätze.