TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

parken

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paʁkən/ giọng máy của trình duyệt

parken nghĩa là đậu, đỗ.

Nghĩa của parken

Động từ

  1. Đậu, đỗ.

Chia động từ parken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geparktPhân từ I: parkend

Hiện tại Präsens

  • ich parke
  • du parkst
  • er/sie/es parkt
  • wir parken
  • ihr parkt
  • sie/Sie parken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich parkte
  • du parktest
  • er/sie/es parkte
  • wir parkten
  • ihr parktet
  • sie/Sie parkten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geparkt
  • du hast geparkt
  • er/sie/es hat geparkt
  • wir haben geparkt
  • ihr habt geparkt
  • sie/Sie haben geparkt

Tương lai Futur I

  • ich werde parken
  • du wirst parken
  • er/sie/es wird parken
  • wir werden parken
  • ihr werdet parken
  • sie/Sie werden parken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich parke
  • du parkest
  • er/sie/es parke
  • wir parken
  • ihr parket
  • sie/Sie parken

Mệnh lệnh Imperativ

  • park! (du)
  • parkt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parken

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với parken

  • Es schlenderten etliche Paare durch den Park. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14031107
  • Sie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1109059
  • Wo kann ich parken? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #628044
  • Sie parkte ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393305
  • Sie hat ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück geparkt. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393304
  • Ihr Haus befindet sich nahe dem Park. Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695848
  • Viele Kinder spielten in dem Park. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #703399
  • Du bist gestern in den Park gegangen, oder? Hôm qua bạn đã ra công viên có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to park

Câu hỏi thường gặp

parken nghĩa là gì?

parken (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.

Chia động từ parken ở thì hiện tại thế nào?

ich parke, du parkst, er/sie/es parkt, wir parken, ihr parkt, sie/Sie parken. Phân từ II: geparkt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.