TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Parklücke

danh từ giống cái
/ˈparkˌlʏkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parklücken · sinh cách: der Parklücke

die Parklücke nghĩa là chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.

Nghĩa của Parklücke

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.

Biến cách của Parklücke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Parklückedie Parklücken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Parklückeder Parklücken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Parklückeden Parklücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Parklückedie Parklücken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Parklücke

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a parking space between two parked cars (or other obstacles) as on the side of a street; any vacant parking space (but mostly used only when it is hard to find one)

Câu hỏi thường gặp

Parklücke nghĩa là gì?

Parklücke (danh từ) nghĩa là chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.

Parklücke là der, die hay das?

Parklücke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parklücke); số nhiều: die Parklücken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.