TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Motto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mottos · sinh cách: des Mottos

das Motto nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

Nghĩa của Motto

Danh từ · giống trung

  1. Tiêu ngữ.
  2. Khẩu hiệu.

Câu ví dụ với Motto

  • Als Motto schrieb sie sich „Lieber jung sterben als alt werden“ auf das Motorrad. Cô ấy viết "thà chết trẻ còn hơn sống già" lên xe máy của cô như thể đó là khẩu hiệu của cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13990142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motto, slogan

Câu hỏi thường gặp

Motto nghĩa là gì?

Motto (danh từ) nghĩa là tiêu ngữ, khẩu hiệu.

Motto là der, die hay das?

Motto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Motto); số nhiều: die Mottos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.