TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ausspruch

danh từ giống đực
[ˈaʊ̯sˌʃpʀʊχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aussprüche · sinh cách: des Ausspruchs

der Ausspruch nghĩa là câu nói.

Nghĩa của Ausspruch

Danh từ · giống đực

  1. Câu nói.

Biến cách của Ausspruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ausspruchdie Aussprüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ausspruchsder Aussprüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ausspruchden Aussprüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ausspruchdie Aussprüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saying

Câu hỏi thường gặp

Ausspruch nghĩa là gì?

Ausspruch (danh từ) nghĩa là câu nói.

Ausspruch là der, die hay das?

Ausspruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ausspruch); số nhiều: die Aussprüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.