TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spruchband

danh từ giống trung
[ˈʃpʁʊxˌbant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spruchbänder · sinh cách: des Spruchbandes

das Spruchband nghĩa là cờ, bảng, biểu ngữ.

Nghĩa của Spruchband

Danh từ · giống trung

  1. Cờ, bảng.
  2. Biểu ngữ.

Biến cách của Spruchband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spruchbanddie Spruchbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spruchbandesder Spruchbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spruchbandden Spruchbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spruchbanddie Spruchbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Spruchband

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech scroll, banderole; banner (large piece of cloth with a slogan, motto, or emblem carried in a demonstration, or the like)

Câu hỏi thường gặp

Spruchband nghĩa là gì?

Spruchband (danh từ) nghĩa là cờ, bảng, biểu ngữ.

Spruchband là der, die hay das?

Spruchband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spruchband); số nhiều: die Spruchbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.