das Spruchband
số nhiều: die Spruchbänder · sinh cách: des Spruchbandes
das Spruchband nghĩa là cờ, bảng, biểu ngữ.
Nghĩa của Spruchband
Danh từ · giống trung
- Cờ, bảng.
- Biểu ngữ.
Biến cách của Spruchband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spruchband | die Spruchbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spruchbandes | der Spruchbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spruchband | den Spruchbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spruchband | die Spruchbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Spruchband
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech scroll, banderole; banner (large piece of cloth with a slogan, motto, or emblem carried in a demonstration, or the like)
Câu hỏi thường gặp
Spruchband nghĩa là gì?
Spruchband (danh từ) nghĩa là cờ, bảng, biểu ngữ.
Spruchband là der, die hay das?
Spruchband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spruchband); số nhiều: die Spruchbänder.