TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tonband

danh từ giống trung
/ˈtoːnˌbant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tonbänder · sinh cách: des Tonbandes

das Tonband nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm.

Nghĩa của Tonband

Danh từ · giống trung

  1. Băng ghi âm, băng thu âm.

Biến cách của Tonband (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tonbanddie Tonbänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tonbandesder Tonbänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tonbandden Tonbändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tonbanddie Tonbänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tonband

Đồng nghĩa

Họ từ của Tonband

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiotape; tape recorder

Câu hỏi thường gặp

Tonband nghĩa là gì?

Tonband (danh từ) nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm.

Tonband là der, die hay das?

Tonband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tonband); số nhiều: die Tonbänder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.