das Tonband
số nhiều: die Tonbänder · sinh cách: des Tonbandes
das Tonband nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm.
Nghĩa của Tonband
Danh từ · giống trung
- Băng ghi âm, băng thu âm.
Biến cách của Tonband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tonband | die Tonbänder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tonbandes | der Tonbänder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tonband | den Tonbändern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tonband | die Tonbänder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tonband
Đồng nghĩa
Họ từ của Tonband
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audiotape; tape recorder
Câu hỏi thường gặp
Tonband nghĩa là gì?
Tonband (danh từ) nghĩa là băng ghi âm, băng thu âm.
Tonband là der, die hay das?
Tonband là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tonband); số nhiều: die Tonbänder.