der Ton
số nhiều: die Tone · sinh cách: des Tones
der Ton nghĩa là đất sét, sét, tiếng.
Nghĩa của Ton
Danh từ · giống đực
- Đất sét, sét.
- Tiếng.
- Thanh điệu, giọng, thanh.
- Âm phù, nốt nhạc.
Biến cách của Ton (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ton | die Tone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tones | der Tone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ton | den Tonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ton | die Tone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ton
Đồng nghĩa
Họ từ của Ton
Câu ví dụ với Ton
- Wie viele Töne gibt es im Vietnamesischen? Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10089573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clay; tone; note (a musical pitch or sound); tone (manner of speaking)
Câu hỏi thường gặp
Ton nghĩa là gì?
Ton (danh từ) nghĩa là đất sét, sét, tiếng.
Ton là der, die hay das?
Ton là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ton); số nhiều: die Tone.