der Sprudel
sinh cách: des Sprudels
der Sprudel nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt, nước có ga.
Nghĩa của Sprudel
Danh từ · giống đực
- Áo Nước ngọt có ga, nước ngọt.
- Nước có ga.
Biến cách của Sprudel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sprudel | die Sprudel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sprudels | der Sprudel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sprudel | den Sprudeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sprudel | die Sprudel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprudel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carbonated water; soft drink; spring fountain
Câu hỏi thường gặp
Sprudel nghĩa là gì?
Sprudel (danh từ) nghĩa là nước ngọt có ga, nước ngọt, nước có ga.
Sprudel là der, die hay das?
Sprudel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sprudel).