TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprosse

danh từ giống cái
/ˈʃpʁɔsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprossen · sinh cách: der Sprosse

die Sprosse nghĩa là bậc, bực.

Nghĩa của Sprosse

Danh từ · giống cái

  1. Bậc.
  2. Bực.
  3. Giá đỗ, giá.

Biến cách của Sprosse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprossedie Sprossen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprosseder Sprossen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprosseden Sprossen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprossedie Sprossen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sprosse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rung, rundle, step (of a ladder); branch, tine, prong (of an antler); sprout (outgrowth on a seed or fruit); for a shoot of an actual growing plant, the doublet Spross m is more usual

Câu hỏi thường gặp

Sprosse nghĩa là gì?

Sprosse (danh từ) nghĩa là bậc, bực.

Sprosse là der, die hay das?

Sprosse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprosse); số nhiều: die Sprossen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.