der Anspruch
số nhiều: die Ansprüche · sinh cách: des Anspruches
der Anspruch nghĩa là đòi.
Nghĩa của Anspruch
Danh từ · giống đực
- Đòi.
Biến cách của Anspruch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Anspruch | die Ansprüche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anspruches | der Ansprüche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anspruch | den Ansprüchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Anspruch | die Ansprüche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Anspruch
Cụm từ, thành ngữ với Anspruch
- in Anspruch nehmen — Mất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entitlement, demand, expectation of what should come from someone or something; claim, the right against a subject of law that an action is performed or omitted by it; the raised procedural form of a claim that the defendant do or omit something
Câu hỏi thường gặp
Anspruch nghĩa là gì?
Anspruch (danh từ) nghĩa là đòi.
Anspruch là der, die hay das?
Anspruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anspruch); số nhiều: die Ansprüche.