TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Anspruch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈanˌʃpʀʊχ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ansprüche · sinh cách: des Anspruches

der Anspruch nghĩa là đòi.

Nghĩa của Anspruch

Danh từ · giống đực

  1. Đòi.

Biến cách của Anspruch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Anspruchdie Ansprüche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Anspruchesder Ansprüche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Anspruchden Ansprüchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Anspruchdie Ansprüche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Anspruch

Cụm từ, thành ngữ với Anspruch

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entitlement, demand, expectation of what should come from someone or something; claim, the right against a subject of law that an action is performed or omitted by it; the raised procedural form of a claim that the defendant do or omit something

Câu hỏi thường gặp

Anspruch nghĩa là gì?

Anspruch (danh từ) nghĩa là đòi.

Anspruch là der, die hay das?

Anspruch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Anspruch); số nhiều: die Ansprüche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.