sprachlich
[ˈʃpʁaːxlɪç] giọng máy của trình duyệt
sprachlich nghĩa là ngôn ngữ.
Nghĩa của sprachlich
Tính từ
- Ngôn ngữ.
Câu ví dụ với sprachlich
- Die Simultanübersetzung beseitigte sprachliche Barrieren. Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104800
- Sicherlich hat jeder von uns schon einmal sprachliche Behinderungen erfahren, zum Beispiel während eines Auslandaufenthalts. Có lẽ đa số chúng ta đã gặp khó khăn về ngôn ngữ, ví dụ như khi đi du lịch nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1311420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ language; linguistic
Câu hỏi thường gặp
sprachlich nghĩa là gì?
sprachlich (tính từ) nghĩa là ngôn ngữ.